Nghĩa tiếng Việt
cứng, rắn; vừa mới qua, vừa xong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
刚 = 冈 (Cương, sống núi, biểu âm) + 刂 (bộ Đao, dao, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Giản thể của 剛 (đổi 岡 thành 冈). Nghĩa 'cứng, rắn' liên quan đến hình ảnh 'lưỡi dao sắc đến mức chém được sống núi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gāng/vừa mới
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cương" = cứng rắn, vừa mới. Nhớ: lưỡi dao 刂 chém vào sống núi 冈 — phải cứng cực kỳ mới chém được, đó là 'cương' (cứng).
Gương Hán-Việt
'Cương' trong cương quyết, kiên cương, cương cường; nghĩa 'vừa mới' là dùng quen của tiếng Trung hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 刚 mở khoá 刚才 (cương tài - vừa rồi), 刚刚 (cương cương - vừa mới), 刚好 (cương hảo - vừa đúng), 刚毅 (cương nghị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 刚 là chữ giản thể của 剛 (đổi 岡 thành 冈). 剛 vốn là chữ hình thanh ghép 岡 (sống núi, biểu âm) với 刀 (dao, viết thành 刂 khi đứng bên phải, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là 'cứng, rắn' — như lưỡi dao bằng thép. Nghĩa 'vừa mới, vừa xong' là nghĩa mở rộng dùng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我刚到家。
Tôi vừa về đến nhà.
- 他刚才走了。
Anh ấy vừa mới đi.
- 时间刚好。
Thời gian vừa đúng.
- 他刚刚毕业。
Anh ấy vừa mới tốt nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.