Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
gāng

Nghĩa tiếng Việt

cứng, rắn; vừa mới qua, vừa xong

Âm Hán Việt

cương, cang

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 刚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

刚 = 冈 (Cương, sống núi, biểu âm) + 刂 (bộ Đao, dao, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Giản thể của 剛 (đổi 岡 thành 冈). Nghĩa 'cứng, rắn' liên quan đến hình ảnh 'lưỡi dao sắc đến mức chém được sống núi'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động vừa mới xảy ra.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gāng/vừa mới

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cương, cang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương" = cứng rắn, vừa mới. Nhớ: lưỡi dao 刂 chém vào sống núi 冈 — phải cứng cực kỳ mới chém được, đó là 'cương' (cứng).

Gương Hán-Việt

'Cương' trong cương quyết, kiên cương, cương cường; nghĩa 'vừa mới' là dùng quen của tiếng Trung hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 刚 mở khoá 刚才 (cương tài - vừa rồi), 刚刚 (cương cương - vừa mới), 刚好 (cương hảo - vừa đúng), 刚毅 (cương nghị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刚 oracle 1刚 oracle 2刚 oracle 3刚 oracle 4
Giáp cốt văn
刚 bronze 1刚 bronze 2刚 bronze 3刚 bronze 4
Kim văn
刚 seal 1
Tiểu triện
刚 liushutong 1刚 liushutong 2刚 liushutong 3刚 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 刚 là chữ giản thể của 剛 (đổi 岡 thành 冈). 剛 vốn là chữ hình thanh ghép 岡 (sống núi, biểu âm) với 刀 (dao, viết thành 刂 khi đứng bên phải, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là 'cứng, rắn' — như lưỡi dao bằng thép. Nghĩa 'vừa mới, vừa xong' là nghĩa mở rộng dùng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3gāng thanh 1dào thanh 4jiā. thanh 1

    Tôi vừa về đến nhà.

  • 他刚才走了。tā gāngcái zǒu le. thanh 1

    Anh ấy vừa mới đi.

  • 时间刚好。shíjiān gānghǎo. thanh 2

    Thời gian vừa đúng.

  • 他刚刚毕业。tā gānggāng bìyè. thanh 1

    Anh ấy vừa mới tốt nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'gāng', cùng phần trái 冈, dễ nhầm tự dạng (刂 vs 钅) và nghĩa ('cương' vs 'cương' (thép))

  • 冈 là biểu âm của 刚, cùng Hán-Việt 'cương', dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.