Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả tính cách, ý chí của con người hoặc nét mặt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cương, cang nghị
Từng chữ
- 刚cương, cangcứng, rắn; vừa mới qua, vừa xong
- 毅nghịquả quyết, cứng cỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả tính cách cương quyết, kiên cường, không dễ dàng bỏ cuộc.
Câu ví dụ
- 他性格刚毅
Anh ấy có tính cách cương quyết
- 刚毅的人不会轻易放弃
Người cương quyết sẽ không dễ dàng bỏ cuộc
- 他脸上露出刚毅的表情
Anh ấy để lộ vẻ kiên quyết trên khuôn mặt
Kết hợp thường gặp
- 性格刚毅
Tính cách cương quyết
- 刚毅不屈
Cương quyết không khuất phục
- 意志刚毅
Ý chí kiên cường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.