Từ vựng tiếng Trung
gāng*yì刚
毅
Nghĩa tiếng Việt
kiên định
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
刚
Bộ: 刂 (dao)
6 nét
毅
Bộ: 殳 (binh khí)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "刚" có bộ dao (刂) bên phải, thể hiện sự sắc bén, mạnh mẽ.
- Chữ "毅" có bộ binh khí (殳) là biểu tượng của sức mạnh, kết hợp với phần trên là ý chí kiên định.
→ Sự cứng rắn và quyết đoán.
Từ ghép thông dụng
刚才
vừa mới
刚刚
vừa mới
坚毅
kiên cường