Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa刚好 biểu đạt sự trùng hợp đúng đắn, vừa vặn. Tương tự 正好 (chính hảo) — hai từ hầu như đồng nghĩa trong hầu hết ngữ cảnh, nhưng 正好 nhấn mạnh sự chính xác hơn; 刚好 nhấn mạnh tính vừa vặn, vừa khớp. Thường dùng trong văn nói.
Câu ví dụ
- 这件衣服刚好适合我
Bộ quần áo này vừa đúng kích cỡ với tôi
- 你来得刚好,我正需要帮忙
Bạn đến vừa đúng lúc, tôi đang cần giúp đỡ
- 这个价格刚好在我的预算范围内
Giá này vừa đúng trong phạm vi ngân sách của tôi
- 刚好有一个空位
Vừa đúng có một chỗ trống
Kết hợp thường gặp
- 刚好合适
vừa đúng, phù hợp
- 刚好够
vừa đủ
- 刚好遇到
vừa đúng gặp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.