Từ vựng tiếng Trung
gāng*hǎo

Nghĩa tiếng Việt

vừa đúng, chính xác; vừa vặn (cương-hảo: cứng rắn mà tốt đẹp → vừa đúng như ý)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (nữ, con gái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

刚好 biểu đạt sự trùng hợp đúng đắn, vừa vặn. Tương tự 正好 (chính hảo) — hai từ hầu như đồng nghĩa trong hầu hết ngữ cảnh, nhưng 正好 nhấn mạnh sự chính xác hơn; 刚好 nhấn mạnh tính vừa vặn, vừa khớp. Thường dùng trong văn nói.

Câu ví dụ

  • 这件衣服刚好适合我Zhè jiàn yīfu gānghǎo shìhé wǒ thanh 4

    Bộ quần áo này vừa đúng kích cỡ với tôi

  • 你来得刚好,我正需要帮忙Nǐ lái de gānghǎo, wǒ zhèng xūyào bāngmáng thanh 3

    Bạn đến vừa đúng lúc, tôi đang cần giúp đỡ

  • 这个价格刚好在我的预算范围内Zhège jiàgé gānghǎo zài wǒ de yùsuàn fànwéi nèi thanh 4

    Giá này vừa đúng trong phạm vi ngân sách của tôi

  • 刚好有一个空位Gānghǎo yǒu yīgè kòngwèi thanh 1

    Vừa đúng có một chỗ trống

Kết hợp thường gặp

  • 刚好合适gānghǎo héshì thanh 1

    vừa đúng, phù hợp

  • 刚好够gānghǎo gòu thanh 1

    vừa đủ

  • 刚好遇到gānghǎo yùdào thanh 1

    vừa đúng gặp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.