Từ vựng tiếng Trung
zhèng*hǎo

Nghĩa tiếng Việt

vừa đúng

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (người phụ nữ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 正: Chữ '正' có bộ '止' (dừng lại) và thêm nét ngang phía trên, mang ý nghĩa sự chính xác, ngay thẳng.
  • 好: Chữ '好' gồm bộ '女' (người phụ nữ) và bộ '子' (đứa trẻ), thể hiện ý nghĩa sự tốt đẹp, hài hòa.

正好: Sự kết hợp của hai chữ này diễn tả sự vừa vặn, đúng lúc, phù hợp trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

正好zhènghǎo

vừa vặn, đúng lúc

正直zhèngzhí

chính trực

好心hǎoxīn

tốt bụng