Nghĩa tiếng Việt
sông Nhu; thấm ướt
Âm Hán Việt
nhu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 17 nét
濡 là chữ hình thanh: 水/氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 需 (Nhu, biểu âm). Nghĩa là thấm ướt, ẩm ướt — nước ngấm vào làm ướt đẫm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động làm ướt hoặc làm tính từ mô tả trạng thái ẩm ướt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhụa": nước (水) thấm vào như 需 (cần) — 相濡以沫: hai con cá cùng thở sương nhau khi bể cạn — yêu thương đùm bọc.
Gương Hán-Việt
nhụa trong 相濡以沫 (tương nhu dĩ mạt — cùng nhau vượt khó, giúp đỡ nhau trong hoạn nạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 濡 mở khoá 相濡以沫 (thành ngữ yêu thương đùm bọc), 濡湿 (làm ướt), 浸濡 (thấm ướt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
濡 (Hán-Việt: nhụa) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 水 (nước) + 需 (Nhu, biểu âm). Nghĩa chính là thấm ướt, thấm đẫm — nước thấm vào. Thành ngữ 相濡以沫 (tương nhu dĩ mạt — cùng nhau ướt sương, nghĩa bóng: giúp đỡ nhau trong hoàn cảnh khó khăn) là một trong những thành ngữ đẹp nhất tiếng Trung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 相濡以沫是形容夫妻共同度过困难。
Tương nhu dĩ mạt ví cảnh vợ chồng cùng nhau vượt qua khó khăn.
- 大雨把他的衣服全濡湿了。
Mưa lớn làm ướt đẫm hết quần áo của anh ấy.
- 他们相濡以沫,共同走过了几十年。
Họ giúp đỡ nhau qua khó khăn, cùng nhau trải qua mấy chục năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.