Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng miêu tả ánh sáng, âm thanh, màu sắc, hoặc tính cách không gắt gỏng, dịu dàng. Trái với gay gắt, chói chang.
Câu ví dụ
- 光线很柔和
Ánh sáng rất dịu nhẹ/mềm mại
- 她说话声音很柔和
Cô ấy nói rất dịu dàng
- 柔和的色调
Tông màu mềm mại
- 柔和的阳光
Ánh nắng dịu nhẹ
- 性格柔和
Tính cách dịu dàng
Kết hợp thường gặp
- 柔和的光线
ánh sáng dịu nhẹ
- 柔和的声音
giọng nói dịu dàng
- 温和柔和
ôn hoà dịu dàng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.