Từ vựng tiếng Trung
róu*hé

Nghĩa tiếng Việt

mềm mại, dịu dàng (nhu hòa - Hán-Việt)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng miêu tả ánh sáng, âm thanh, màu sắc, hoặc tính cách không gắt gỏng, dịu dàng. Trái với gay gắt, chói chang.

Câu ví dụ

  • 光线很柔和Guāngxiàn hěn róuhé thanh 1

    Ánh sáng rất dịu nhẹ/mềm mại

  • 她说话声音很柔和Tā shuōhuà shēngyīn hěn róuhé thanh 1

    Cô ấy nói rất dịu dàng

  • 柔和的色调róuhé de sèdiào thanh 2

    Tông màu mềm mại

  • 柔和的阳光róuhé de yángguāng thanh 2

    Ánh nắng dịu nhẹ

  • 性格柔和xìnggé róuhé thanh 4

    Tính cách dịu dàng

Kết hợp thường gặp

  • 柔和的光线róuhé de guāngxiàn thanh 2

    ánh sáng dịu nhẹ

  • 柔和的声音róuhé de shēngyīn thanh 2

    giọng nói dịu dàng

  • 温和柔和wēnhé róuhé thanh 1

    ôn hoà dịu dàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.