Từ vựng tiếng Trung
hé*xié和
谐
Nghĩa tiếng Việt
hài hòa
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
和
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
谐
Bộ: 讠 (lời nói)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 和 có bộ khẩu (口) chỉ liên quan đến lời nói, hòa hợp; phần còn lại (禾) chỉ âm thanh của sự hòa hợp.
- Chữ 谐 có bộ ngôn (讠) chỉ liên quan đến lời nói, giao tiếp; phần còn lại (皆) chỉ sự đồng thuận, hài hòa.
→ Từ 和谐 có nghĩa là sự hài hòa, đồng thuận trong lời nói và hành động.
Từ ghép thông dụng
和谐社会
xã hội hài hòa
和谐美好
hài hòa và tốt đẹp
和谐共处
cùng tồn tại một cách hài hòa