Từ vựng tiếng Trung
fèn忿

Nghĩa tiếng Việt

tức giận, cáu

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忿 = 分 (Phân, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí/cảm xúc); chữ hình thanh. Bộ 心 chỉ cảm xúc; 分 (phân) cho âm fèn. Nghĩa: tức giận bùng phát.

Hán-Việt: phẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phẫn": tâm (心) bị phân (分) tách — cảm xúc bị chia cắt, giận dữ bùng lên khi lòng bị tổn thương. Nhớ: 忿 = phẫn, tức giận bùng phát.

Gương Hán-Việt

Chữ 忿 đọc Hán-Việt là "phẫn", dùng trong 忿恨 (phẫn hận), 忿忿不平 (phẫn phẫn bất bình — tức giận không bằng lòng) trong văn học cổ điển.

Mở khoá kiến thức

Biết 忿 mở khoá: 忿恨 (phẫn hận), 忿忿不平 (bất bình uất ức), 悲忿 (bi phẫn). Phân biệt với 愤 (phẫn nộ sâu hơn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忿 silk 1
Bạch thư

Chữ hình thanh: bộ 心 (tâm/cảm xúc) chỉ trạng thái cảm xúc; 分 (phân) cho âm fèn. Wiktionary không có glyph-origin rõ ràng. Nghĩa: cơn giận bùng lên đột ngột, tức giận ngắn nhưng mạnh. Bạch thư đã có dạng này. Phân biệt với 愤 (phẫn — phẫn nộ kéo dài hơn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他听到这话,忿忿不平。tā tīngdào zhè huà, fènfèn bùpíng. thanh 1

    Anh ấy nghe những lời đó, tức giận bất bình.

  • 她压抑着内心的忿恨。tā yāyì zhe nèixīn de fènhèn. thanh 1

    Cô ấy kìm nén sự phẫn hận trong lòng.

  • 多年的忿怨终于爆发了。duō nián de fènyuàn zhōngyú bàofā le. thanh 1

    Sự phẫn hận nhiều năm cuối cùng đã bùng phát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc HV phẫn/fèn, nghĩa phẫn nộ — 愤 nặng hơn, kéo dài hơn

  • phần biểu âm của 忿, cùng đọc phân/fēn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.