Nghĩa tiếng Việt
chim dang cánh bay; hăng say, ráng sức, phấn khích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奋 là dạng giản thể của 奮. Chữ phồn thể 奮 gồm 大 (chim dang cánh) + 隹 (con chim) + 田 (đồng), biểu thị chim sải cánh tung bay ngoài đồng. Bản giản thể bỏ phần 隹, chỉ còn 大 + 田 — vẫn giữ ý 'tung bay, vùng vẫy'.
Hán-Việt: phan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Phấn": dang rộng cánh (大) bay vùng vẫy trên đồng (田) — đó là 'phấn', phấn khích, phấn đấu.
Gương Hán-Việt
'Phấn' trong 'phấn đấu', 'phấn khích', 'phấn khởi', 'hưng phấn', 'cần phấn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 奋 mở khoá 兴奋 (hưng phấn), 奋斗 (phấn đấu), 勤奋 (cần phấn, chăm chỉ), 振奋 (chấn phấn, khích lệ), 奋力 (phấn lực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 奋 là dạng giản thể của 奮, được tạo bằng cách lược bỏ phần 隹 (con chim) ở giữa. Chữ phồn thể 奮 gồm 大 (to, dang tay/cánh) + 隹 (chim) + 田 (đồng ruộng) — chim sải cánh tung bay vùng vẫy giữa đồng ruộng. Nghĩa gốc 'vùng vẫy, tung bay' phái sinh các nghĩa 'hăng hái, phấn khích, ráng sức, phấn đấu, hưng phấn'. Tự dạng giản thể đã được ghi nhận từ bản in 《嶺南逸史》 1862-92.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 听到这个消息我很兴奋。
Nghe tin này tôi rất phấn khích.
- 为了梦想要努力奋斗。
Vì ước mơ phải nỗ lực phấn đấu.
- 他学习很勤奋。
Anh ấy học rất chăm chỉ.
- 这场胜利让大家很振奋。
Chiến thắng này khiến mọi người rất phấn chấn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.