Từ vựng tiếng Trung
fēn

Nghĩa tiếng Việt

mùi cỏ thơm; nổi lên, ùn ùn

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芬 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 分 (Phân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ hương thơm từ cây cỏ, phân cho âm.

Hán-Việt: phân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phân": cỏ hoa (艹) toả hương phân tán (分) khắp nơi — hương thơm phân phát, ngào ngạt như hoa cỏ buổi sớm.

Gương Hán-Việt

phân phương (芬芳 – thơm ngát)

Mở khoá kiến thức

Biết 芬 mở khoá: 芬芳 (phân phương – thơm ngát), 芬兰 (Phần Lan – Finland).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芬 bigseal 1
Đại triện
芬 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 芬 là hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 分 (biểu âm). Nghĩa gốc là hương thơm của cỏ hoa. Mở rộng chỉ sự thơm tho, thanh khiết. Dùng trong tên người (Phân/Phân Phương) và tên quốc gia Phần Lan (芬兰).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花园里芬芳扑鼻。Huāyuán lǐ fēnfāng pū bí. thanh 1

    Trong vườn hoa hương thơm ngát.

  • 她叫王芬。Tā jiào Wáng Fēn. thanh 1

    Cô ấy tên Vương Phân.

  • 芬兰是北欧国家。Fēnlán shì Běi Ōu guójiā. thanh 1

    Phần Lan là quốc gia Bắc Âu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phân là bộ biểu âm trong 芬, cùng âm fēn, nhưng 分 nghĩa là chia, phân

  • cùng âm fēn và cùng Hán-Việt 'phân', dễ nhầm: 纷 nghĩa là hỗn loạn, rối rắm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.