Nghĩa tiếng Việt
khí, hơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氛 = 气 (Khí, biểu nghĩa: hơi/khí) + 分 (Phân, biểu âm: cho âm fēn). Chữ hình thanh — bộ khí chỉ liên quan đến không khí, hơi, khí quyển, 分 cho âm. Nghĩa: khí quyển, bầu không khí (theo nghĩa cả vật lý lẫn ẩn dụ).
Hán-Việt: phân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phân": 氛 = 气(khí) + 分(phân) — phân khí toả ra xung quanh bao phủ bầu 氛围 (không khí), khí 气氛 lan phân tán khắp nơi.
Gương Hán-Việt
phân trong 氛圍 (phân vi — bầu không khí, môi trường), 氣氛 (khí phân — không khí).
Mở khoá kiến thức
Biết 氛 mở khoá: 气氛 (không khí/bầu không khí), 氛围 (môi trường, bầu không khí xung quanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 氛 là hình thanh, 气 (hơi/khí, biểu nghĩa) + 分 (biểu âm). Nghĩa gốc (cổ): bầu không khí, khí xấu (miasma), hơi độc. Hiện đại: bầu không khí, không khí xung quanh — thường dùng trong 气氛 (không khí, bầu không khí) và 氛围 (không khí/môi trường cảm xúc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春节的气氛非常热闹。
Không khí Tết Nguyên Đán rất náo nhiệt.
- 这家咖啡厅的氛围很轻松。
Không khí của quán cà phê này rất thoải mái.
- 教室里的学习气氛很浓厚。
Không khí học tập trong lớp học rất đậm đà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.