Từ vựng tiếng Trung
fēn

Nghĩa tiếng Việt

khí, hơi

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氛 = 气 (Khí, biểu nghĩa: hơi/khí) + 分 (Phân, biểu âm: cho âm fēn). Chữ hình thanh — bộ khí chỉ liên quan đến không khí, hơi, khí quyển, 分 cho âm. Nghĩa: khí quyển, bầu không khí (theo nghĩa cả vật lý lẫn ẩn dụ).

Hán-Việt: phân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phân": 氛 = 气(khí) + 分(phân) — phân khí toả ra xung quanh bao phủ bầu 氛围 (không khí), khí 气氛 lan phân tán khắp nơi.

Gương Hán-Việt

phân trong 氛圍 (phân vi — bầu không khí, môi trường), 氣氛 (khí phân — không khí).

Mở khoá kiến thức

Biết 氛 mở khoá: 气氛 (không khí/bầu không khí), 氛围 (môi trường, bầu không khí xung quanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 氛 là hình thanh, 气 (hơi/khí, biểu nghĩa) + 分 (biểu âm). Nghĩa gốc (cổ): bầu không khí, khí xấu (miasma), hơi độc. Hiện đại: bầu không khí, không khí xung quanh — thường dùng trong 气氛 (không khí, bầu không khí) và 氛围 (không khí/môi trường cảm xúc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春节的气氛非常热闹。Chūnjié de qìfēn fēicháng rènao. thanh 1

    Không khí Tết Nguyên Đán rất náo nhiệt.

  • 这家咖啡厅的氛围很轻松。zhè jiā kāfēitīng de fēnwéi hěn qīngsōng. thanh 4

    Không khí của quán cà phê này rất thoải mái.

  • 教室里的学习气氛很浓厚。jiàoshì lǐ de xuéxí qìfēn hěn nónghòu. thanh 4

    Không khí học tập trong lớp học rất đậm đà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fēn và Hán-Việt phân, 芬 nghĩa là hương thơm, có bộ 艹

  • cùng âm fēn, 纷 nghĩa là rối rắm, có bộ 纟

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.