Từ vựng tiếng Trung
ān

Nghĩa tiếng Việt

khí amôniac (công thức hoá học: NH3)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氨 = 气 (Khí — khí, hơi, biểu nghĩa) + 安 (An, biểu âm); chữ hình thanh. Khí (气) + âm An (安) — đặt tên cho amonia (NH3), khí có mùi khai.

Hán-Việt: an

Mẹo nhớ

Hán-Việt "an": khí (气) mang âm An (安) — 氨 (an) là amonia, loại khí có mùi không hề "an" (yên) chút nào!

Gương Hán-Việt

"an" ở đây là âm hóa học (ammonia), khác 安 (an — bình an); 氨气 (an khí — khí amonia) là từ cơ bản.

Mở khoá kiến thức

Biết 氨 (an) là nhận ra 氨气 (an khí — khí amonia), 氨水 (an thủy — nước amoniac), 氨基酸 (an cơ toan — amino acid).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 氨 là hình thanh: 气 (khí, biểu nghĩa) + 安 (an, biểu âm). Đây là chữ Hán đặt để phiên âm nguyên tố amonia (NH3) trong hóa học. Âm 安 gợi âm "am" trong ammonia. Chữ tạo muộn phục vụ khoa học. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氨气具有强烈的刺激性气味。āngì jùyǒu qiángliè de cìjīxìng qìwèi. thanh 1

    Khí amonia có mùi kích thích mạnh.

  • 氨水可以用于清洁。ānshuǐ kěyǐ yòng yú qīngjié. thanh 1

    Nước amoniac có thể dùng để làm sạch.

  • 蛋白质由多种氨基酸组成。dànbáizhì yóu duō zhǒng ānjīsuān zǔchéng. thanh 4

    Protein được cấu tạo từ nhiều loại amino acid.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Khí 气; 氮=nitơ, 氨=amonia

  • 氨 chứa 安; 安=bình an, 氨=amonia

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.