Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phân phương
Từng chữ
- 芬phânmùi cỏ thơm; nổi lên, ùn ùn
- 芳phươngthơm ngát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ văn chương mang sắc thái trữ tình; cũng dùng ẩn dụ chỉ điều thanh cao, đáng ngưỡng mộ (như 芬芳的记忆 — kỷ niệm đẹp).
Câu ví dụ
- 花园里弥漫着芬芳的气息
Khu vườn tràn ngập hương thơm ngào ngạt
- 她身上散发着芬芳的花香
Trên người cô ấy tỏa ra hương hoa thơm ngát
- 芬芳的玫瑰让人心旷神怡
Hoa hồng thơm ngát khiến lòng người thênh thang thư thái
- 春天,芬芳的气息弥漫在山间
Mùa xuân, hương thơm ngát lan tỏa khắp núi rừng
Kết hợp thường gặp
- 芬芳四溢
hương thơm lan tỏa bốn phương
- 芬芳的气息
làn khí thơm ngát
- 花香芬芳
hương hoa thơm nức
- 芬芳扑鼻
hương thơm xộc vào mũi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.