Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ văn chương mang sắc thái trữ tình; cũng dùng ẩn dụ chỉ điều thanh cao, đáng ngưỡng mộ (như 芬芳的记忆 — kỷ niệm đẹp).
Câu ví dụ
- 花园里弥漫着芬芳的气息
Khu vườn tràn ngập hương thơm ngào ngạt
- 她身上散发着芬芳的花香
Trên người cô ấy tỏa ra hương hoa thơm ngát
- 芬芳的玫瑰让人心旷神怡
Hoa hồng thơm ngát khiến lòng người thênh thang thư thái
- 春天,芬芳的气息弥漫在山间
Mùa xuân, hương thơm ngát lan tỏa khắp núi rừng
Kết hợp thường gặp
- 芬芳四溢
hương thơm lan tỏa bốn phương
- 芬芳的气息
làn khí thơm ngát
- 花香芬芳
hương hoa thơm nức
- 芬芳扑鼻
hương thơm xộc vào mũi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.