Từ vựng tiếng Trung
fèn*yǒng奋
勇
Nghĩa tiếng Việt
tập hợp tất cả lòng dũng cảm và năng lượng của mình
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
奋
Bộ: 大 (to lớn)
8 nét
勇
Bộ: 力 (sức mạnh)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '奋' có thành phần '大' (to lớn) kết hợp với '田' và '力', thể hiện sức mạnh lớn lao khi làm việc.
- Chữ '勇' có thành phần '力' (sức mạnh) kết hợp với '甬', biểu thị sự can đảm và mạnh mẽ.
→ Cụm từ '奋勇' có nghĩa là tinh thần quyết tâm và lòng can đảm.
Từ ghép thông dụng
奋勇拼搏
phấn đấu hết mình
奋勇向前
xông pha tiến tới
奋勇杀敌
anh dũng giết địch