Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
fèn*yǒng

Nghĩa tiếng Việt

dũng cảm phấn đấu

Âm Hán Việt

phấn dũng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bộ: (sức mạnh)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ tinh thần dũng cảm tiến lên

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phấn dũng

Từng chữ

  • phấnchim dang cánh bay; hăng say, ráng sức, phấn khích
  • dũngdũng mãnh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để cổ vũ tinh thần dũng cảm, nỗ lực vượt khó.

Câu ví dụ

  • 奋勇前进Fènyǒng qiánjìn thanh 4

    Dũng cảm tiến lên

  • 奋勇拼搏Fènyǒng pīnbó thanh 4

    Dũng cảm nỗ lực

  • 英勇奋勇Yīngyǒng fènyǒng thanh 1

    Anh dũng dũng cảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.