Nghĩa tiếng Việt
quét rác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拚 = 扌 (Thủ — tay, biểu nghĩa) + 弁 (Biện, biểu âm); chữ hình thanh. Tay (扌) hành động với âm 弁, tạo ra chữ chỉ hành động mạnh bạo, liều lĩnh bằng tay.
Hán-Việt: phấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phấn": hai tay (扌) ra sức với âm 弁 — 拚 (phấn) là liều lĩnh, phấn đấu hết mình không tiếc bản thân.
Gương Hán-Việt
"phấn" ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; 拚命 (phấn mệnh — liều mình) là cụm quan trọng nhất.
Mở khoá kiến thức
Biết 拚 (phấn) là nhận ra 拚命 (phấn mệnh — liều mạng, cố hết sức), 拚死 (phấn tử — liều chết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拚 là hình thanh: 扌 (tay, biểu nghĩa) + 弁 (biểu âm). Có hai cách đọc: pàn (quét rác, nghĩa gốc) và pīn (liều mình, cố hết sức — nghĩa phổ biến hiện đại). Trong tiếng Trung hiện đại, 拚 thường dùng với nghĩa cố hết sức, liều thân (同义词 của 拼).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他拚命工作,只为了养活家人。
Anh ấy làm việc liều mình chỉ để nuôi gia đình.
- 球队拚尽全力,赢得了比赛。
Đội bóng dốc hết sức lực, giành chiến thắng trận đấu.
- 她拚了,不管结果如何都要试试。
Cô ấy quyết liều, dù kết quả thế nào cũng phải thử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.