Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về nỗ lực vươn tới mục tiêu, lý tưởng trong cuộc sống hoặc công việc. Mang sắc thái tích cực, biểu thị ý chí mạnh mẽ.
Câu ví dụ
- 我们要为美好的未来而奋斗
Chúng ta phải phấn đấu vì tương lai tươi đẹp
- 他一生都在为理想奋斗
Anh ấy cả đời đều phấn đấu vì lý tưởng
- 奋斗的过程比结果更重要
Quá trình phấn đấu quan trọng hơn kết quả
- 年轻人应该努力奋斗
Người trẻ nên nỗ lực phấn đấu
Kết hợp thường gặp
- 奋斗精神
tinh thần phấn đấu
- 奋斗历程
hành trình phấn đấu
- 不懈奋斗
phấn đấu không ngừng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.