Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm giới từ chỉ mục đích phấn đấu để tạo thành cấu trúc phấn đấu vì mục tiêu gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phấn đấu
Từng chữ
- 奋phấnchim dang cánh bay; hăng say, ráng sức, phấn khích
- 斗đấucao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về nỗ lực vươn tới mục tiêu, lý tưởng trong cuộc sống hoặc công việc. Mang sắc thái tích cực, biểu thị ý chí mạnh mẽ.
Câu ví dụ
- 我们要为美好的未来而奋斗
Chúng ta phải phấn đấu vì tương lai tươi đẹp
- 他一生都在为理想奋斗
Anh ấy cả đời đều phấn đấu vì lý tưởng
- 奋斗的过程比结果更重要
Quá trình phấn đấu quan trọng hơn kết quả
- 年轻人应该努力奋斗
Người trẻ nên nỗ lực phấn đấu
Kết hợp thường gặp
- 奋斗精神
tinh thần phấn đấu
- 奋斗历程
hành trình phấn đấu
- 不懈奋斗
phấn đấu không ngừng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.