Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ niềm tin mang tính hệ tư tưởng, lý tưởng, khó bị lay chuyển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tín niệm
Từng chữ
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
- 念niệmmong mỏi, nhớ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa信念 chỉ niềm tin mang tính lý tưởng, triết học hoặc đạo đức — sâu hơn 信任 (tin tưởng người khác) hay 相信 (tin). 信念 gần với 'conviction' trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 他有着坚定的信念
Anh ta có niềm tin vững chắc
- 信念是前进的动力
Niềm tin là động lực tiến về phía trước
- 不管遇到什么困难,她都坚守信念
Dù gặp khó khăn gì, cô ấy vẫn giữ vững niềm tin
- 改变信念是很困难的事
Thay đổi niềm tin là điều rất khó
Kết hợp thường gặp
- 坚定信念
niềm tin vững chắc
- 坚守信念
giữ vững niềm tin
- 动摇信念
lung lay niềm tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.