Từ vựng tiếng Trung
niàn念
Nghĩa tiếng Việt
đọc to
1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
念
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '念' được cấu tạo từ hai phần: phía trên là '今' (hiện nay, bây giờ) và phía dưới là '心' (trái tim).
- Kết hợp lại, hình dung ra một ý tưởng: suy nghĩ hiện tại đang ở trong tâm trí, trái tim.
→ Chữ '念' có nghĩa là suy nghĩ, nhớ nhung.
Từ ghép thông dụng
念头
ý tưởng, ý nghĩ
怀念
nhớ nhung, hoài niệm
思念
nhớ nhung, tưởng nhớ