Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để chỉ sự nhớ nhung, hoài niệm khôn nguôi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
niệm niệm bất vong
Từng chữ
- 念niệmmong mỏi, nhớ
- 念niệmmong mỏi, nhớ
- 不bấtkhông, chẳng
- 忘vongquên
Tầng từ vựng
Thành ngữNhớ mãi không quên.
Câu ví dụ
- 他对家乡念念不忘
Anh ấy nhớ mãi quê hương
- 念念不忘的恩情
ơn nghĩa nhớ mãi không quên
- 念念不忘过去
nhớ mãi quá khứ
Kết hợp thường gặp
- 念念不忘
nhớ mãi không quên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.