Nghĩa tiếng Việt
nhón lấy (dùng ngón tay lấy đồ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拈 nhìn hình dạng có bộ 扌(tay) gợi hành động của tay, nhưng Wiktionary chỉ ghi chú Han etym không có phân tích cấu tạo chi tiết. Chữ chỉ cử chỉ khéo léo: nhón lấy bằng ngón cái và ngón trỏ.
Hán-Việt: chêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chêm": ngón tay (扌) nhẹ nhàng chêm vào — nhón lấy vật nhỏ như nhón hoa sen trong tích Phật 拈花一笑.
Gương Hán-Việt
chêm trong "chêm hoa nhất tiếu" (拈花一笑 — nhón hoa mỉm cười, tương truyền Phật Thích Ca truyền tâm ấn)
Mở khoá kiến thức
Biết 拈 mở khoá: 拈花一笑 (chêm hoa nhất tiếu — Thiền tông tâm ấn), 拈阄 (chêm cữu — bốc thăm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi nhận 拈 có dữ liệu Han etym nhưng không cung cấp phân tích cấu tạo. Không có ảnh etymology. Chữ chỉ hành động nhón nhẹ bằng đầu ngón tay — tinh tế, khéo léo. Thường dùng trong: 拈花一笑 (nhón hoa mỉm cười — Phật giáo), 拈阄 (bốc thăm). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她拈起一朵小花,轻轻放在书页里。
Cô ấy nhón một bông hoa nhỏ, nhẹ nhàng kẹp vào trang sách.
- 拈阄决定谁先发言。
Bốc thăm quyết định ai phát biểu trước.
- 佛祖拈花,迦叶微笑,禅宗由此起源。
Phật tổ nhón hoa, Ca Diếp mỉm cười — Thiền tông bắt nguồn từ đó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.