Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
niān拈

Nghĩa tiếng Việt

nhón lấy (dùng ngón tay lấy đồ)

Âm Hán Việt

niêm

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 拈 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
手
Số nét
8 nét

拈 nhìn hình dạng có bộ 扌(tay) gợi hành động của tay, nhưng Wiktionary chỉ ghi chú Han etym không có phân tích cấu tạo chi tiết. Chữ chỉ cử chỉ khéo léo: nhón lấy bằng ngón cái và ngón trỏ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ thường mang tân ngữ chỉ vật nhỏ nhẹ như hoa, lá, sợi tóc.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: niêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chêm": ngón tay (扌) nhẹ nhàng chêm vào — nhón lấy vật nhỏ như nhón hoa sen trong tích Phật 拈花一笑.

Gương Hán-Việt

chêm trong "chêm hoa nhất tiếu" (拈花一笑 — nhón hoa mỉm cười, tương truyền Phật Thích Ca truyền tâm ấn)

Mở khoá kiến thức

Biết 拈 mở khoá: 拈花一笑 (chêm hoa nhất tiếu — Thiền tông tâm ấn), 拈阄 (chêm cữu — bốc thăm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi nhận 拈 có dữ liệu Han etym nhưng không cung cấp phân tích cấu tạo. Không có ảnh etymology. Chữ chỉ hành động nhón nhẹ bằng đầu ngón tay — tinh tế, khéo léo. Thường dùng trong: 拈花一笑 (nhón hoa mỉm cười — Phật giáo), 拈阄 (bốc thăm). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她拈起一朵小花,轻轻放在书页里。Tā niān qǐ yī duǒ xiǎo huā, qīngqīng fàng zài shū yè lǐ. thanh 1

    Cô ấy nhón một bông hoa nhỏ, nhẹ nhàng kẹp vào trang sách.

  • 拈阄决定谁先发言。Niān jiū juédìng shéi xiān fāyán. thanh 1

    Bốc thăm quyết định ai phát biểu trước.

  • 佛祖拈花,迦叶微笑,禅宗由此起源。Fózǔ niān huā, Jiāyè wēixiào, Chánzōng yóucǐ qǐyuán. thanh 2

    Phật tổ nhón hoa, Ca Diếp mỉm cười — Thiền tông bắt nguồn từ đó.

  • 她Tā thanh 1拈niān thanh 1起qǐ thanh 3一yī thanh 1朵duǒ thanh 3花huā thanh 1闻wén thanh 2了le thanh 5闻wén. thanh 2。

  • 他Tā thanh 1拈niān thanh 1了le thanh 5一yī thanh 1撮cuō thanh 1盐yán thanh 2放fàng thanh 4进jìn thanh 4菜cài thanh 4里lǐ. thanh 3。

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 捻

    cùng âm niǎn, 捻 nghĩa vặn xoắn, se sợi

  • 念

    gần âm niàn, 念 nghĩa nghĩ đến, đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.