Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị trạng thái tâm lý băn khoăn, tự hỏi về một sự việc kỳ lạ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nạp muộn
Từng chữ
- 纳nạpthu vào; giao nộp
- 闷muộnbực bội, buồn bã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giao tiếp hàng ngày khi gặp điều khó hiểu, không rõ lý do.
Câu ví dụ
- 他没来,我很纳闷
Anh ấy không đến, tôi rất thắc mắc
- 对于他的决定,我感到很纳闷
Đối với quyết định của anh ấy, tôi cảm thấy rất khó hiểu
- 纳闷他为什么不回消息
Thắc mắc tại sao anh ấy không trả lời tin nhắn
Kết hợp thường gặp
- 感到纳闷
cảm thấy thắc mắc
- 很纳闷
rất khó hiểu
- 纳闷的是
điều thắc mắc là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.