Từ vựng tiếng Trung
nà*mèn

Nghĩa tiếng Việt

bối rối

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '纳' gồm bộ '纟' (sợi tơ) và phần '内' (bên trong), biểu thị việc đưa cái gì đó vào trong, giống như việc khâu, dệt vải.
  • Chữ '闷' có bộ '门' (cửa) và phần '心' (tâm), biểu thị cảm giác bị nhốt trong không gian kín, sinh ra sự lo lắng hoặc buồn bã.

Từ '纳闷' biểu thị cảm giác băn khoăn, bối rối hoặc không hiểu rõ.

Từ ghép thông dụng

mèn

băn khoăn

mèn

nóng bức

mènmèn

buồn rầu