Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hành vi hoặc làm vị ngữ sau chủ ngữ chỉ người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
muộn muộn bất lạc, nhạc, nhạo
Từng chữ
- 闷muộnbực bội, buồn bã
- 闷muộnbực bội, buồn bã
- 不bấtkhông, chẳng
- 乐lạc, nhạc, nhạosung sướng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 她看起来闷闷不乐。
- 他为什么闷闷不乐呢?
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.