Từ vựng tiếng Trung
shàng*mén

Nghĩa tiếng Việt

ghé thăm, đến tận nơi

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Động từ chỉ việc đến tận nhà/nơi của ai đó. Phổ biến trong dịch vụ giao hàng, sửa chữa.

Câu ví dụ

  • 医生会上门看病。 thanh 5
  • 快递员送货上门。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 送货上门 thanh 5
  • 上门服务 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.