Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shàng*mén

Nghĩa tiếng Việt

ghé thăm, đến tận nơi

Âm Hán Việt

thượng môn

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ biểu thị việc đến tận nhà khách hàng để phục vụ, giao hàng hoặc viếng thăm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thượng môn

Từng chữ

  • thượngđi lên; ở phía trên
  • môncái cửa; loài, loại, thứ, môn

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc đến tận nhà/nơi của ai đó. Phổ biến trong dịch vụ giao hàng, sửa chữa.

Câu ví dụ

  • 医生会上门看病。
  • 快递员送货上门。

Kết hợp thường gặp

  • 送货上门
  • 上门服务

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.