Từ vựng tiếng Trung
wéi*jīn围
巾
Nghĩa tiếng Việt
khăn quàng cổ
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
围
Bộ: 囗 (bao quanh)
7 nét
巾
Bộ: 巾 (khăn)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 围: Bộ '囗' (bao quanh) kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa vây quanh, bao quanh.
- 巾: Bộ '巾' có hình dạng giống một chiếc khăn, biểu thị ý nghĩa liên quan đến vải hoặc khăn.
→ 围巾: Khăn quàng cổ, biểu thị một vật dùng để bao bọc, quàng quanh cổ.
Từ ghép thông dụng
围巾
khăn quàng cổ
围绕
vây quanh, xoay quanh
头巾
khăn trùm đầu