Từ vựng tiếng Trung
wéi围
Nghĩa tiếng Việt
bao quanh
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
围
Bộ: 囗 (vây quanh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 围 được cấu thành từ bộ '囗' nghĩa là vây quanh và phần bên trong là chữ '韦' có nghĩa là da thuộc. Sự kết hợp này gợi ý đến ý nghĩa vây quanh, bao bọc như một hàng rào bảo vệ một khu vực.
→ Chữ 围 có nghĩa là bao quanh, vây quanh.
Từ ghép thông dụng
围墙
tường bao quanh
围巾
khăn quàng cổ
围绕
quanh quẩn