Nghĩa tiếng Việt
không theo, không nghe, không tuân, làm trái; xa nhau
Âm Hán Việt
vi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 7 nét
违 là dạng giản thể của 違. Phồn thể 違 = 辵 (đi) biểu nghĩa + 韋 biểu âm; chữ hình thanh. 辶 gợi hành động đi lệch hướng, 韦 cho âm — sinh nghĩa 'làm trái, vi phạm, xa rời'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành vi vi phạm quy định, luật lệ hoặc làm trái ý muốn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vi
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Vi': đi (辶) ngược (韦) hướng đã định — đó là 'vi', 'vi phạm, làm trái'.
Gương Hán-Việt
'Vi' trong 'vi phạm', 'vi phản', 'vi luật', 'cửu vi' (久违 — lâu không gặp).
Mở khoá kiến thức
Biết 违 mở khóa 违背 (vi bối/làm trái), 违反 (vi phản), 违法 (vi pháp), 违规 (vi quy), 久违 (cửu vi), 违约 (vi ước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 违 là dạng giản thể của 違, chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 韋 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đi ngược lại, đi xa nhau', mở rộng thành 'làm trái, vi phạm, xa cách'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
lâu ngày mới gặp, lâu ngày mới thấy
乖违trái ngược, vi phạm, không hòa hợp
事与愿违kết quả trái ngược với mong muốn
依违do dự, không quyết đoán
睽违xa cách, không gặp nhau (thường dùng trong thư từ)
违件trái ý, không thuận theo
违例vi phạm quy tắc, phạm quy
违反vi phạm
违和không khỏe (cách nói lịch sự), không hòa hợp
违宪vi hiến
违心trái lòng, không thật lòng
Ví dụ
- 他违反了规定。
Anh ta đã vi phạm quy định.
- 这是违法行为。
Đây là hành vi phạm pháp.
- 开车不能违规。
Lái xe không được vi phạm luật.
- 久违了,老朋友!
Lâu rồi không gặp, bạn cũ!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.