Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

không theo, không nghe, không tuân, làm trái; xa nhau

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

违 là dạng giản thể của 違. Phồn thể 違 = 辵 (đi) biểu nghĩa + 韋 biểu âm; chữ hình thanh. 辶 gợi hành động đi lệch hướng, 韦 cho âm — sinh nghĩa 'làm trái, vi phạm, xa rời'.

Hán-Việt: vi

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Vi': đi (辶) ngược (韦) hướng đã định — đó là 'vi', 'vi phạm, làm trái'.

Gương Hán-Việt

'Vi' trong 'vi phạm', 'vi phản', 'vi luật', 'cửu vi' (久违 — lâu không gặp).

Mở khoá kiến thức

Biết 违 mở khóa 违背 (vi bối/làm trái), 违反 (vi phản), 违法 (vi pháp), 违规 (vi quy), 久违 (cửu vi), 违约 (vi ước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

违 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 违 là dạng giản thể của 違, chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 韋 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đi ngược lại, đi xa nhau', mở rộng thành 'làm trái, vi phạm, xa cách'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他违反了规定。tā wéifǎn le guīdìng. thanh 1

    Anh ta đã vi phạm quy định.

  • 这是违法行为。zhè shì wéifǎ xíngwéi. thanh 4

    Đây là hành vi phạm pháp.

  • 开车不能违规。kāichē bùnéng wéiguī. thanh 1

    Lái xe không được vi phạm luật.

  • 久违了,老朋友!jiǔwéi le, lǎo péngyǒu! thanh 3

    Lâu rồi không gặp, bạn cũ!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 违, dễ thiếu bộ 辶

  • có 韦 bên phải, dễ nhầm dạng

  • có 韦 bên trong, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.