Từ vựng tiếng Trung
wéi*fǎn违
反
Nghĩa tiếng Việt
vi phạm
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
违
Bộ: 辶 (bước đi)
9 nét
反
Bộ: 又 (lại nữa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '违' có bộ '辶' thể hiện sự di chuyển, liên quan đến việc đi ngược lại quy tắc hay con đường.
- Chữ '反' có bộ '又', thể hiện sự lặp lại hoặc hành động ngược chiều, thể hiện sự chống đối hoặc đối lập.
→ Từ '违反' có nghĩa là vi phạm, đi ngược lại quy tắc hoặc luật lệ.
Từ ghép thông dụng
违反
vi phạm
违法
vi phạm pháp luật
违约
vi phạm hợp đồng