Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý - thương mại; 违约金 là khoản tiền phạt ghi trong hợp đồng khi vi phạm.
Câu ví dụ
- 一旦违约,将面临高额罚款。
Một khi vi phạm hợp đồng sẽ phải đối mặt với khoản phạt lớn.
- 他因未按时交货而被认定违约。
Anh ấy bị xác định vi phạm hợp đồng vì không giao hàng đúng hạn.
- 甲方违约,乙方有权要求赔偿。
Bên A vi phạm hợp đồng, bên B có quyền yêu cầu bồi thường.
- 违约金条款已写明在合同第五条。
Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng đã ghi rõ ở điều 5 của hợp đồng.
Kết hợp thường gặp
- 违约金
tiền phạt vi phạm hợp đồng
- 违约责任
trách nhiệm vi phạm hợp đồng
- 构成违约
cấu thành vi phạm hợp đồng
- 违约赔偿
bồi thường vi phạm hợp đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.