Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc kết hợp với các danh từ như tiền phạt, trách nhiệm để chỉ hậu quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vi ước
Từng chữ
- 违vikhông theo, không nghe, không tuân, làm trái; xa nhau
- 约ướcthắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý - thương mại; 违约金 là khoản tiền phạt ghi trong hợp đồng khi vi phạm.
Câu ví dụ
- 一旦违约,将面临高额罚款。
Một khi vi phạm hợp đồng sẽ phải đối mặt với khoản phạt lớn.
- 他因未按时交货而被认定违约。
Anh ấy bị xác định vi phạm hợp đồng vì không giao hàng đúng hạn.
- 甲方违约,乙方有权要求赔偿。
Bên A vi phạm hợp đồng, bên B có quyền yêu cầu bồi thường.
- 违约金条款已写明在合同第五条。
Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng đã ghi rõ ở điều 5 của hợp đồng.
Kết hợp thường gặp
- 违约金
tiền phạt vi phạm hợp đồng
- 违约责任
trách nhiệm vi phạm hợp đồng
- 构成违约
cấu thành vi phạm hợp đồng
- 违约赔偿
bồi thường vi phạm hợp đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.