Từ vựng tiếng Trung
wéi*fǎ违
法
Nghĩa tiếng Việt
phạm pháp
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
违
Bộ: 辶 (bước đi)
9 nét
法
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '违' có bộ '辶' chỉ bước đi, hàm ý hành động đi ngược.
- Chữ '法' có bộ '氵' chỉ nước, liên quan đến các quy tắc hoặc pháp luật.
→ Tổng thể, '违法' có nghĩa là hành động đi ngược lại với pháp luật, tức là vi phạm pháp luật.
Từ ghép thông dụng
违法行为
hành vi vi phạm pháp luật
违法者
người vi phạm pháp luật
违法建筑
công trình xây dựng trái phép