Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / tính từ违规 (wéiguī) nghĩa là vi phạm quy định. Ghép từ 违 (làm trái, vi phạm) + 规 (quy tắc, quy định). Nhớ: 'vi' (违) là làm trái, 'quy' (规) là quy tắc.
Câu ví dụ
- 这家公司因为违规被罚款。
- 违规停车会被贴罚单。
- 我们要遵守规定,不要违规。
Kết hợp thường gặp
- 违规操作
- 违规停车
- 严重违规
- 违规行为
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.