Từ vựng tiếng Trung
tuán*yuán

Nghĩa tiếng Việt

thành viên đoàn thể (thường chỉ thành viên của Đoàn Thanh niên Cộng sản)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong ngữ cảnh Trung Quốc, thường ám chỉ thành viên của Đoàn Thanh niên Cộng sản (共青团).

Câu ví dụ

  • 他是共青团团员Tā shì Gòngqīngtuán tuányuán thanh 1

    Anh ấy là thành viên Đoàn Thanh niên Cộng sản

  • 我们班有三十个团员Wǒmen bān yǒu sānshí gè tuányuán thanh 3

    Lớp chúng tôi có 30 đoàn viên

  • 团员证tuányuán zhèng thanh 2

    thẻ đoàn viên

  • 优秀团员yōuxiù tuányuán thanh 1

    đoàn viên ưu tú

Kết hợp thường gặp

  • 共青团员Gòngqīngtuán yuán thanh 4

    thành viên Đoàn Thanh niên

  • 少先队员Shàoxiānduì yuán thanh 4

    đội viên thiếu niên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.