Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Trong tiếng Trung hiện đại thường chỉ đoàn viên Đoàn Thanh niên Cộng sản
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đoàn viên
Từng chữ
- 团đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
- 员viênngười, kẻ, gã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong ngữ cảnh Trung Quốc, thường ám chỉ thành viên của Đoàn Thanh niên Cộng sản (共青团).
Câu ví dụ
- 他是共青团团员
Anh ấy là thành viên Đoàn Thanh niên Cộng sản
- 我们班有三十个团员
Lớp chúng tôi có 30 đoàn viên
- 团员证
thẻ đoàn viên
- 优秀团员
đoàn viên ưu tú
Kết hợp thường gặp
- 共青团员
thành viên Đoàn Thanh niên
- 少先队员
đội viên thiếu niên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.