Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong ngữ cảnh Trung Quốc, thường ám chỉ thành viên của Đoàn Thanh niên Cộng sản (共青团).
Câu ví dụ
- 他是共青团团员
Anh ấy là thành viên Đoàn Thanh niên Cộng sản
- 我们班有三十个团员
Lớp chúng tôi có 30 đoàn viên
- 团员证
thẻ đoàn viên
- 优秀团员
đoàn viên ưu tú
Kết hợp thường gặp
- 共青团员
thành viên Đoàn Thanh niên
- 少先队员
đội viên thiếu niên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.