Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
tuán*jié

Nghĩa tiếng Việt

đoàn kết

Âm Hán Việt

đoàn kết

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao vây, vây quanh)

6 nét

Bộ: (tơ sợi, chỉ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Có thể làm động từ chỉ hành động gắn kết hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái thống nhất của một tập thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đoàn kết

Từng chữ

  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
  • kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả

Tầng từ vựng

Từ Hán-Việt quen thuộc, thường dùng trong khẩu hiệu, kêu gọi. Cảm giác tích cực, cùng chung mục tiêu.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.