Từ vựng tiếng Trung
tuán*jié团
结
Nghĩa tiếng Việt
đoàn kết
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
团
Bộ: 囗 (bao vây, vây quanh)
6 nét
结
Bộ: 纟 (tơ sợi, chỉ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '团' có bộ '囗' (bao vây) gợi ý ý nghĩa sự bao bọc, tụ hợp lại.
- Chữ '结' có bộ '纟' (tơ sợi) chỉ sự kết nối, liên kết, buộc lại.
→ Cả hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa sự hợp lực, đoàn kết.
Từ ghép thông dụng
团结
đoàn kết
团体
tập thể
结婚
kết hôn