Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ tổ chức kinh tế hoặc chính trị, thường đi sau tên riêng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tập đoàn
Từng chữ
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
- 团đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
Tầng từ vựng
集团 (jítuán) nghĩa là tập đoàn, nhóm liên kết. Ghép từ 集 (tụ tập, tập hợp) + 团 (đoàn, khối tròn). Nhớ: 'tập' (集) người lại thành 'đoàn' (团).
Câu ví dụ
- 这是一家大型企业集团。
- 他在一家跨国集团工作。
- 这个集团在全国有很多分公司。
Kết hợp thường gặp
- 企业集团
- 跨国集团
- 集团公司
- 大型集团
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.