Từ vựng tiếng Trung
jí*tuán集
团
Nghĩa tiếng Việt
tập đoàn
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
集
Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)
12 nét
团
Bộ: 囗 (vây quanh)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '集' có bộ '隹' chỉ loài chim, gợi ý sự tụ tập, cùng với các nét khác tạo thành ý nghĩa tổng hợp.
- Chữ '团' có bộ '囗' bao quanh chữ '才', gợi ý sự bao bọc, tập hợp thành nhóm.
→ Từ '集团' có nghĩa là tập hợp một nhóm hoặc tổ chức lớn.
Từ ghép thông dụng
集体
tập thể
集团公司
công ty tập đoàn
集合
tập hợp