Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố honmi, Ho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钬 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 火 (Hoả, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố holmium (Ho).
Hán-Việt: hoả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoả kim": kim loại (金) nóng như lửa (火) — 钬 là holmium, nguyên tố đất hiếm.
Gương Hán-Việt
hoả trong ngữ cảnh bảng tuần hoàn, nguyên tố holmium
Mở khoá kiến thức
Biết 钬 mở khoá tên các nguyên tố đất hiếm viết bằng chữ Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钬 là chữ tạo muộn (hiện đại) để ghi tên nguyên tố holmium (Ho, số hiệu 67). Theo công thức tạo chữ khoa học: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 火 (huǒ) biểu âm gần huǒ/huo. Dạng phồn thể 鈥. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钬是一种稀土元素。
钬 là một nguyên tố đất hiếm.
- 钬的化学符号是Ho。
Ký hiệu hoá học của 钬 là Ho.
- 钬被用于激光和磁性材料。
钬 được dùng trong laser và vật liệu từ tính.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.