Từ vựng tiếng Trung
yī*tuō

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '依' gồm bộ '亻' (người) và phần '衣' (áo), kết hợp lại ý chỉ sự liên quan đến con người hoặc hành động có liên quan đến con người.
  • '托' gồm bộ '扌' (tay) và phần '乇' (một biến thể của chữ khác), biểu thị hành động dùng tay để giữ hoặc nâng đỡ.

Nhìn tổng thể, '依托' có nghĩa là dựa vào, dựa dẫm vào một cái gì đó hoặc ai đó.

Từ ghép thông dụng

依托yītuō

dựa vào, phụ thuộc vào

依靠yīkào

dựa vào, nương tựa

依赖yīlài

phụ thuộc, lệ thuộc