Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi buộc phải làm gì đó vì không còn lựa chọn khác (thường mang tính tiêu cực/nặng nề).
Câu ví dụ
- 不得已而为之
Bất đắc dĩ mới làm (bắt buộc phải làm)
- 这是不得已的办法
Đây là phương pháp bất đắc dĩ (cùng lắm mới dùng)
- 不得已才辞职
Bất đắc dĩ mới nghỉ việc
- 实在是不得已
Thực sự bất đắc dĩ
- 不得已的决定
Quyết định bất đắc dĩ
Kết hợp thường gặp
- 不得已的办法
phương pháp bất đắc dĩ
- 迫不得已
bị ép buộc, bất đắc dĩ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.