Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để diễn tả tình thế bắt buộc phải hành động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất đắc dĩ
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 已dĩngừng, thôi; đã, rồi
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi buộc phải làm gì đó vì không còn lựa chọn khác (thường mang tính tiêu cực/nặng nề).
Câu ví dụ
- 不得已而为之
Bất đắc dĩ mới làm (bắt buộc phải làm)
- 这是不得已的办法
Đây là phương pháp bất đắc dĩ (cùng lắm mới dùng)
- 不得已才辞职
Bất đắc dĩ mới nghỉ việc
- 实在是不得已
Thực sự bất đắc dĩ
- 不得已的决定
Quyết định bất đắc dĩ
Kết hợp thường gặp
- 不得已的办法
phương pháp bất đắc dĩ
- 迫不得已
bị ép buộc, bất đắc dĩ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.