Từ vựng tiếng Trung
bù*dé*bù不
得
不
Nghĩa tiếng Việt
không còn lựa chọn nào khác
3 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
得
Bộ: 彳 (bước đi)
11 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Gồm '一' (một) và hai nét phẩy hướng lên, mang ý nghĩa phủ định.
- 得: Gồm '彳' (bước đi) kết hợp với '日' và '寸', thể hiện ý nghĩa nhận được hay đạt được.
- 不: Lặp lại ký tự '不' để nhấn mạnh sự phủ định.
→ 不得不: Biểu thị tình trạng không thể không làm gì đó; có nghĩa là bắt buộc phải làm.
Từ ghép thông dụng
不得不
không thể không
不可能
không thể
不得了
không thể chịu nổi; cực kỳ