Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ để nhấn mạnh một sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra từ rất lâu trước đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tảo dĩ
Từng chữ
- 早tảobuổi sáng; sớm
- 已dĩngừng, thôi; đã, rồi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa早已 dùng để nhấn mạnh một việc đã xảy ra từ rất lâu trước đó. 早(sớm) + 已(đã rồi) = đã từ lâu. Thường đứng trước động từ trong quá khứ.
Câu ví dụ
- 我早已知道了。
Tôi đã biết từ lâu rồi.
- 他早已离开了这里。
Anh ấy đã rời khỏi đây từ lâu rồi.
- 这个问题我们早已解决了。
Vấn đề này chúng tôi đã giải quyết từ lâu rồi.
Kết hợp thường gặp
- 早已知道
đã biết từ lâu
- 早已决定
đã quyết định từ trước
- 早已完成
đã hoàn thành từ lâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.