Từ vựng tiếng Trung
tān

Nghĩa tiếng Việt

đất lở

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坍 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 丹 (Đan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ chỉ đất đai; 丹 cho âm gần tān. Nghĩa là đất lở, sụp đổ.

Hán-Việt: đam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đam": đất (土) đỏ đan (丹) màu sụp xuống — 坍塌 là sụp đổ, đất đai lở toan tính.

Gương Hán-Việt

坍 xuất hiện trong 坍塌 (đam tháp — sụp đổ), 坍方 (đam phương — đất đá sạt lở).

Mở khoá kiến thức

Biết 坍 mở khoá 坍塌 (tāntā — sụp đổ, đổ ập), 坍方 (tānfāng — sạt lở đất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 丹 biểu âm. 坍 chỉ sự sụp đổ do đất lún xuống — nhà cửa, bờ đê, đất đá đổ ập. Xuất hiện trong Thuỷ Hử với hình ảnh cột đình bị đổ sập. Không có ghi chép giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地震导致许多建筑物坍塌。Dìzhèn dǎozhì xǔduō jiànzhùwù tāntā. thanh 4

    Động đất làm nhiều công trình sụp đổ.

  • 山体坍方阻断了公路。Shāntǐ tānfāng zǔduàn le gōnglù. thanh 1

    Sạt lở đất chặn đứng con đường.

  • 老房子年久失修,随时可能坍塌。Lǎo fángzi niánjǐu shīxiū, suíshí kěnéng tāntā. thanh 3

    Ngôi nhà cũ bỏ hoang lâu năm, có thể sập bất cứ lúc nào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi cặp với 坍 thành 坍塌; 塌 riêng cũng là sụp đổ nhưng nghiêng về mặt nằm xuống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.