Nghĩa tiếng Việt
hàng quán
Âm Hán Việt
than
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 13 nét
摊 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 难 (Nan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ cho biết nghĩa liên quan đến hành động bằng tay; 难 cho âm. Đây là dạng giản thể của 攤 (thay 難 bằng 难).
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động bày biện hàng hóa hoặc làm danh từ chỉ quầy hàng nhỏ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩa- /tān/trải ra
- /tān/quầy hàng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: than
Mẹo nhớ
Hán-Việt "than": tay (扌) trải ra quầy hàng, than thở vì bán ế — nhớ 摊 là bày hàng, san sẻ.
Gương Hán-Việt
than trong 摊牌 (than bài — lật bài ngửa)
Mở khoá kiến thức
Biết 摊 (than) mở khoá: 摊牌 (lật bài), 摊贩 (người bán hàng rong), 摊位 (quầy hàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
摊 là giản thể của 攤. Theo Wiktionary, 攤 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa hành động tay, còn 難 (giản: 难) biểu âm. Nghĩa gốc là trải ra, giăng ra bằng tay; sau mở rộng sang nghĩa quầy hàng (nơi bày hàng ra).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在路边摆了个小摊。
Anh ấy bày một quầy hàng nhỏ ven đường.
- 我们摊开地图,找到了目的地。
Chúng tôi trải tấm bản đồ ra và tìm thấy đích đến.
- 这件事我们要摊开来谈。
Chuyện này chúng ta cần nói thẳng với nhau.
- 他把地图在桌子上摊开。
Anh ấy trải tấm bản đồ ra trên bàn.
- 阳光洒在摊开的课本上。
Ánh nắng chiếu lên cuốn sách giáo khoa đang mở ra.
- 他无奈地摊了摊手,表示无能为力。
Anh ấy bất lực nhún vai, biểu thị không thể làm gì được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.