Từ vựng tiếng Trung
tānr*
{
}

Nghĩa tiếng Việt

quầy hàng

4 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

14 nét

Bộ: (trẻ con, con)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '摊' gồm bộ '扌' (tay) kết hợp với phần còn lại chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động dùng tay để trải ra hoặc bày ra.
  • Chữ '儿' có nghĩa là con hoặc trẻ con, thường được sử dụng để tạo thành hậu tố trong tiếng Trung.

Từ '摊儿' có thể hiểu là một gian hàng hoặc một nơi bày bán gì đó.

Từ ghép thông dụng

摊位tānwèi

gian hàng

摊贩tānfàn

người bán hàng rong

摊开tānkāi

trải ra, mở ra