Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDạng erhua 摊儿 đặc trưng tiếng Bắc Kinh; ở miền Nam Trung Quốc thường dùng 摊 hoặc 摊位 không có 儿.
Câu ví dụ
- 街边有很多小摊儿卖小吃。
Ven đường có nhiều quầy nhỏ bán đồ ăn vặt.
- 他在市场上摆了一个水果摊儿。
Anh ấy dựng một quầy trái cây ở chợ.
- 摊儿上的东西比超市便宜。
Hàng ở quầy chợ rẻ hơn siêu thị.
- 今天摊儿卖完了,明天再来吧。
Hôm nay quầy bán hết rồi, ngày mai lại đến nhé.
Kết hợp thường gặp
- 摆摊儿
bày quầy hàng
- 水果摊儿
quầy trái cây
- 地摊儿
hàng bày dưới đất (hàng rong)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.