Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ chỉ chủ đề như văn học, nghệ thuật để chỉ buổi tọa đàm hoặc câu lạc bộ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sa long
Từng chữ
- 沙sacát, bãi cát; khàn, đục
- 龙longcon rồng
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)沙龙 có hai nghĩa chính: (1) salon trí thức/văn nghệ — buổi gặp gỡ trao đổi; (2) tiệm làm tóc/thẩm mỹ (美发沙龙). Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 他们每周举办一次文学沙龙。
Họ tổ chức một buổi salon văn học mỗi tuần.
- 这家沙龙专门做高端美发服务。
Tiệm salon này chuyên cung cấp dịch vụ làm tóc cao cấp.
- 她参加了一个艺术沙龙,认识了很多画家。
Cô ấy tham gia một salon nghệ thuật và quen biết nhiều họa sĩ.
- 沙龙讨论了当代中国文学的走向。
Buổi salon thảo luận về xu hướng văn học Trung Quốc đương đại.
Kết hợp thường gặp
- 文学沙龙
salon văn học
- 美发沙龙
salon làm tóc
- 艺术沙龙
salon nghệ thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.