Nghĩa tiếng Việt
cỏ gấu, củ gấu (dùng làm thuốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莎 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 沙 (Sa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác định đây là loại cỏ/cây, phần 沙 cho âm đọc.
Hán-Việt: sa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sa": cây cỏ 莎 mọc trên bãi cát 沙 — cỏ gấu sa mạc, rễ làm thuốc.
Gương Hán-Việt
sa thảo (莎草 — cỏ gấu), phiên âm 莎士比亚 (Sa Sĩ Tỉ Á — Shakespeare)
Mở khoá kiến thức
Biết 莎 mở khoá từ dược liệu 莎草 (cỏ gấu) và tên phiên âm phương Tây như 莎士比亚.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 莎 là hình thanh: 艸/艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 沙 (biểu âm). Nghĩa gốc là cỏ gấu (Cyperus rotundus) — loại cỏ thuốc dùng trong y học cổ truyền. Âm đọc có hai dạng: suō (cỏ gấu) và shā (dùng trong tên phiên âm như 莎士比亚 Shakespeare).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 莎草是一种常用的中药材。
Cỏ gấu là một vị thuốc Đông y thông dụng.
- 莎士比亚是英国著名的剧作家。
Shakespeare là nhà soạn kịch nổi tiếng của Anh.
- 花园里长满了莎草。
Vườn mọc đầy cỏ gấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.