Từ vựng tiếng Trung
shā

Nghĩa tiếng Việt

cỏ gấu, củ gấu (dùng làm thuốc)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莎 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 沙 (Sa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác định đây là loại cỏ/cây, phần 沙 cho âm đọc.

Hán-Việt: sa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sa": cây cỏ 莎 mọc trên bãi cát 沙 — cỏ gấu sa mạc, rễ làm thuốc.

Gương Hán-Việt

sa thảo (莎草 — cỏ gấu), phiên âm 莎士比亚 (Sa Sĩ Tỉ Á — Shakespeare)

Mở khoá kiến thức

Biết 莎 mở khoá từ dược liệu 莎草 (cỏ gấu) và tên phiên âm phương Tây như 莎士比亚.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莎 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 莎 là hình thanh: 艸/艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 沙 (biểu âm). Nghĩa gốc là cỏ gấu (Cyperus rotundus) — loại cỏ thuốc dùng trong y học cổ truyền. Âm đọc có hai dạng: suō (cỏ gấu) và shā (dùng trong tên phiên âm như 莎士比亚 Shakespeare).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莎草是一种常用的中药材。Suōcǎo shì yī zhǒng chángyòng de zhōngyào cái. thanh 1

    Cỏ gấu là một vị thuốc Đông y thông dụng.

  • 莎士比亚是英国著名的剧作家。Shāshìbǐyà shì Yīngguó zhùmíng de jùzuòjiā. thanh 1

    Shakespeare là nhà soạn kịch nổi tiếng của Anh.

  • 花园里长满了莎草。Huāyuán lǐ zhǎng mǎn le suōcǎo. thanh 1

    Vườn mọc đầy cỏ gấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 莎 chứa 沙 làm âm, 沙 riêng lẻ là cát

  • cùng Hán-Việt 'sa', 纱 là vải mỏng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.