Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
shā

Nghĩa tiếng Việt

cát, bãi cát; khàn, đục

Âm Hán Việt

sa

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 沙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

沙 là chữ hội ý (ic): 氵 (nước) + 少 (ít) — chỗ nước ít, lộ ra bãi cát. Nghĩa gốc 'cát'; cũng dùng làm chỉ giọng nói khàn (khô như cát).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Làm danh từ chỉ cát hoặc làm tính từ mô tả âm thanh khàn đục, hạt nhỏ mịn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Sa": nước (氵) cạn, ít (少) đi để lộ ra bãi cát — đó là 'sa', cát, sa mạc.

Gương Hán-Việt

'Sa' trong 'sa mạc', 'sa thạch', 'phong sa', 'sa lầy', 'sa luân'.

Mở khoá kiến thức

Biết 沙 mở khoá 沙子 (sa tử, cát), 沙滩 (sa than, bãi cát), 沙漠 (sa mạc), 沙发 (sa phát, ghế sô-pha), 风沙 (phong sa, bão cát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 沙 là chữ hội ý gồm 水 (氵, nước) + 少 (ít, cạn) — vùng bãi nước nông, nơi lộ ra cát mịn dưới đáy. Từ nghĩa gốc 'cát, bãi cát' phái sinh các nghĩa 'sa mạc, hạt cát', và 'khàn, đục' (do giọng nói khô như có cát).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3men thanh 5zài thanh 4shā thanh 1tān thanh 1shàng thanh 4wán. thanh 2

    Chúng tôi chơi trên bãi cát.

  • thanh 1 thanh 1 thanh 1shì thanh 4shì thanh 4jiè thanh 4shàng thanh 4zuì thanh 4 thanh 4de thanh 5shā thanh 1mò. thanh 4

    Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.

  • thanh 3jiā thanh 1yǒu thanh 3 thanh 1zhāng thanh 1 thanh 4shā thanh 1fā. thanh 1

    Nhà tôi có một chiếc ghế sô-pha lớn.

  • xié thanh 2 thanh 3yǒu thanh 3shā thanh 1zi. thanh 5

    Trong giày có cát.

  • 海滩上的沙子很细很软。Hǎitān shàng de shāzi hěn xì hěn ruǎn. thanh 3

  • 小孩子喜欢在沙滩上玩沙。Xiǎoháizi xǐhuān zài shātān shàng wán shā. thanh 3

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 少 là phần phải của 沙, chỉ thiếu 氵 bên trái — dễ quên bộ

  • 砂 = 石 + 少, cùng phần 少, đồng âm Hán-Việt 'sa', dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.