Nghĩa tiếng Việt
sợi vải; lụa mỏng; the, rèm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纱 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 少 (Thiểu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 纟 xác định liên quan đến vải sợi, 少 cho âm shā gần với sa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shā/sợi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sa": sợi Tơ (纟) mà Ít (少) — vải Sa là vải mỏng thưa sợi, nhẹ tựa không khí.
Gương Hán-Việt
sa trong "the sa", "sa tanh" — vải mỏng, lụa nhẹ
Mở khoá kiến thức
Biết 纱 mở khoá: 婚纱 (váy cưới), 纱布 (gạc y tế), 棉纱 (sợi bông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có glyphOrigin cho 纱. Dựa trên cấu trúc: 纟 (sợi tơ) biểu nghĩa, 少 biểu âm — chữ chỉ loại vải mỏng dệt từ sợi thưa, ít sợi (少) nên thoáng nhẹ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.