Nghĩa tiếng Việt
ngu; dốt; ngốc; đần độn; ngớ ngẩn; máy móc; không linh hoạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
傻 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + phần phức hợp bên phải gồm 囟 (thóp đầu) + 儿 (đứa trẻ) + 夊 (bước chậm). Không có nguồn Wiktionary chi tiết. Từ cấu trúc, có thể đọc là: người (亻) có thóp đầu (囟) như trẻ con (儿) đi chậm chạp (夊) — gợi ý người ngây thơ, ngốc nghếch. Chưa có nguồn học thuật xác nhận; chưa có nguồn học thuật.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shǎ/ngu ngốc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: xoạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xoạ": 傻 có bộ 亻(người) — xoạ (ngốc) như người có thóp đầu 囟 mà không biết, ngây thơ vô số tội, 傻瓜 (thằng ngốc).
Gương Hán-Việt
xoạ ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; 傻 là từ tiếng Hán khẩu ngữ hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 傻 mở khoá: 傻瓜 (ngốc nghếch), 傻笑 (cười ngây), 装傻 (giả ngốc), 傻乎乎 (ngờ nghệch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn gốc học thuật từ Wiktionary cho chữ 傻. Từ cấu trúc bộ phận: 亻(người) + phần phức hợp có thể gợi ý hình ảnh người ngây thơ như trẻ con (囟 là thóp đầu trẻ sơ sinh). 傻 là chữ tạo muộn trong tiếng Hán, không thấy trong giáp cốt hay kim văn. Nghĩa: ngốc nghếch, ngây thơ, ngu dại. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他傻乎乎的,什么都不懂。
Anh ấy ngờ nghệch, chẳng hiểu gì cả.
- 不要傻笑了,快去做作业。
Đừng cười ngây nữa, mau đi làm bài tập đi.
- 他故意装傻,其实心里很清楚。
Anh ấy cố tình giả ngốc, nhưng thực ra trong lòng rất rõ ràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.