Từ vựng tiếng Trung
xìn

Nghĩa tiếng Việt

cái thóp trên đỉnh đầu

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

囟 là chữ tượng hình — mô phỏng hình dạng thóp trên đỉnh đầu trẻ sơ sinh. Wiktionary xác nhận: {{liushu|p}} — fontanelle. Chữ độc lập, không liên quan đến 离.

Hán-Việt: tín

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tín": 囟 là thóp (tín môn) trên đỉnh đầu — chữ vẽ thẳng cái thóp mềm của trẻ sơ sinh, nơi hộp sọ chưa liền.

Gương Hán-Việt

"tín môn" (囟門) — thóp đỉnh đầu trẻ sơ sinh; trong y học cổ truyền dùng để chuẩn đoán.

Mở khoá kiến thức

Biết 囟 (tín) giúp đọc thuật ngữ y học cổ truyền về nhi khoa và giải phẫu đầu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

囟 oracle 1
Giáp cốt văn
囟 bigseal 1
Đại triện
囟 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 囟 là chữ tượng hình ({{liushu|p}}): hình vẽ thóp trên đỉnh đầu trẻ sơ sinh (fontanelle). Ghi chú: không liên quan đến chữ 离. Xuất hiện từ thời giáp cốt văn và đại triện, cho thấy đây là chữ cổ xưa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 婴儿的囟门在出生后会逐渐闭合。yīng'ér de xìnmén zài chūshēng hòu huì zhújiàn bìhé. thanh 1

    Thóp đỉnh đầu của trẻ sơ sinh sẽ dần dần liền lại sau khi sinh.

  • 医生通过触摸囟门来判断婴儿健康。yīshēng tōngguò chùmō xìnmén lái pànduàn yīng'ér jiànkāng. thanh 1

    Bác sĩ sờ thóp đầu để đánh giá sức khỏe của trẻ.

  • 囟门凹陷可能是脱水的信号。xìnmén āoxiàn kěnéng shì tuōshuǐ de xìnhào. thanh 4

    Thóp lõm xuống có thể là dấu hiệu mất nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xìn, phổ biến hơn nhiều

  • hình dạng hơi tương tự, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.