Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shǎ*hū*hū

Nghĩa tiếng Việt

ngây ngô; ngốc nghếch

Âm Hán Việt

soạ hồ, hô hồ, hô

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

13 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ miêu tả trạng thái, dáng vẻ ngốc nghếch một cách đáng yêu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

soạ hồ, hô hồ, hô

Từng chữ

  • soạngu; dốt; ngốc; đần độn; ngớ ngẩn; máy móc; không linh hoạt
  • hồ, hô(dùng trong câu hỏi)
  • hồ, hô(dùng trong câu hỏi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他傻乎乎地看着我。Tā shǎhūhū de kànzhe wǒ. thanh 1
  • 别傻乎乎地被骗了。Bié shǎhūhū de bèi piàn le. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.