Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái khẩu ngữ; có thể dùng như lời mắng nhẹ hoặc gọi âu yếm tùy ngữ cảnh. 傻瓜相机 là máy ảnh dễ dùng không cần chỉnh thủ công.
Câu ví dụ
- 你真是个傻瓜,怎么会相信那种话!
Mày thật sự là thằng ngốc, sao lại tin vào những lời đó!
- 别傻瓜了,快来帮忙。
Thôi đừng ngây thơ nữa, mau lại giúp đi.
- 他笑着叫她小傻瓜。
Anh ta cười và gọi cô ấy là cô bé ngốc nhỏ.
- 这傻瓜居然把钱包忘在了公交车上。
Tên ngốc này thực sự bỏ quên ví trên xe buýt.
Kết hợp thường gặp
- 小傻瓜
ngốc nghếch (cách gọi âu yếm)
- 大傻瓜
thằng ngốc to (mắng hoặc đùa)
- 傻瓜相机
máy ảnh tự động (point-and-shoot)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.