Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ xưng hô hoặc làm tân ngữ trong câu khẩu ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
soạ qua
Từng chữ
- 傻soạngu; dốt; ngốc; đần độn; ngớ ngẩn; máy móc; không linh hoạt
- 瓜quacây dưa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái khẩu ngữ; có thể dùng như lời mắng nhẹ hoặc gọi âu yếm tùy ngữ cảnh. 傻瓜相机 là máy ảnh dễ dùng không cần chỉnh thủ công.
Câu ví dụ
- 你真是个傻瓜,怎么会相信那种话!
Mày thật sự là thằng ngốc, sao lại tin vào những lời đó!
- 别傻瓜了,快来帮忙。
Thôi đừng ngây thơ nữa, mau lại giúp đi.
- 他笑着叫她小傻瓜。
Anh ta cười và gọi cô ấy là cô bé ngốc nhỏ.
- 这傻瓜居然把钱包忘在了公交车上。
Tên ngốc này thực sự bỏ quên ví trên xe buýt.
Kết hợp thường gặp
- 小傻瓜
ngốc nghếch (cách gọi âu yếm)
- 大傻瓜
thằng ngốc to (mắng hoặc đùa)
- 傻瓜相机
máy ảnh tự động (point-and-shoot)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.