Từ vựng tiếng Trung
shǎ傻
Nghĩa tiếng Việt
ngu ngốc
1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
傻
Bộ: 亻 (người)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '亻' (nhân) gợi ý ý nghĩa liên quan đến con người.
- Phần còn lại '𠮠' (sha) có nghĩa là ngu ngốc hoặc khờ khạo, tạo thành ý nghĩa tổng thể là một người ngốc nghếch.
→ Ý nghĩa tổng thể của '傻' là một người ngốc nghếch hoặc dại khờ.
Từ ghép thông dụng
傻瓜
người ngốc
傻子
kẻ ngốc
傻笑
cười ngốc nghếch